淺顯

qiǎn xiǎn thiển hiển

Hán Việt: thiển hiển · Pinyin: qiǎn xiǎn

Tổng quan

(về tài liệu viết hoặc nói) dễ hiểu | dễ tiếp cận

Cấu tạo: (thiển) + (hiển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (về tài liệu viết hoặc nói) dễ hiểu | dễ tiếp cận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淺白明顯。如:「兒童讀物多以淺顯的文句,有趣的圖畫,吸引小朋友來閱讀。」也作「淺明」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (字句、内容)简明易懂:~而有趣的通俗科学读物。

Eng

  • CC-CEDICT (of written or spoken material) easy to understand; accessible
  • Cihui (of written or spoken material) easy to understand; accessible

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

浅近 · 通俗

Từ trái nghĩa

深刻 · 深奥 · 艱澀 · 艰深 · 难解