添枝接葉

tiān zhī jiē yè thiêm chi tiếp diệp

Hán Việt: thiêm chi tiếp diệp · Pinyin: tiān zhī jiē yè

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (chi) + (tiếp) + (diệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻接连不断地附加。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.增添树的枝叶。比喻叙述事情或转述别人的话时,加上原来没有的内容,使之走样。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

添油加醋