添枝接葉

tiān zhī jiē yè thiêm chi tiếp diệp

Hán Việt: thiêm chi tiếp diệp · Pinyin: tiān zhī jiē yè

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (chi) + (tiếp) + (diệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻故意誇大渲染,添上原來沒有的內容。宋.朱熹《朱文公文集.卷五一.答黃子耕.之四》:「格物致知只是窮理,聖賢欲為學者說盡曲折,故又立此名字。今人反為名字所惑,生出重重障礙,添枝接葉無有了期。」也作「添枝加葉」、「有枝添葉」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

添油加醋