添糧不如減口
thiêm lương bất như giảm khẩu
Hán Việt: thiêm lương bất như giảm khẩu · Pinyin: tiān liáng bù rú jiǎn kǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 添 (thiêm) + 糧 (lương) + 不 (bất) + 如 (như) + 減 (giảm) + 口 (khẩu)
Hán Việt: thiêm lương bất như giảm khẩu · Pinyin: tiān liáng bù rú jiǎn kǒu
Cấu tạo: 添 (thiêm) + 糧 (lương) + 不 (bất) + 如 (như) + 減 (giảm) + 口 (khẩu)