清净持戒印

thanh tịnh trì giới ấn

Hán Việt: thanh tịnh trì giới ấn

Tổng quan

thanh tịnh trì giới ấn (印相)是持戒清淨之印。通常之佛部三昧耶印出觀自在菩薩怛縛多唎隨心陀羅尼經。☸

Cấu tạo: (thanh) + (tịnh) + (trì) + (giới) + (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh tịnh trì giới ấn (印相)是持戒清淨之印。通常之佛部三昧耶印出觀自在菩薩怛縛多唎隨心陀羅尼經。☸