清晰度降低 thanh tích độ hàng đê Hán Việt: thanh tích độ hàng đê Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 晰 (tích) + 度 (độ) + 降 (hàng) + 低 (đê)Hán Việtthanh tích độ hàng đêCấu tạo清 + 晰 + 度 + 降 + 低 · thanh + tích + độ + hàng + đê nghĩa thành phần: thanh + tích + độ + hàng + đê Nghĩa EngCihui detailloss