清晰的思考
thanh tích đích tư khảo
Hán Việt: thanh tích đích tư khảo
Tổng quan
Cấu tạo: 清 (thanh) + 晰 (tích) + 的 (đích) + 思 (tư) + 考 (khảo)
Nghĩa
Eng
- Cihui straight thinking
Hán Việt: thanh tích đích tư khảo
Cấu tạo: 清 (thanh) + 晰 (tích) + 的 (đích) + 思 (tư) + 考 (khảo)