清晰的讀者
thanh tích đích độc giả
Hán Việt: thanh tích đích độc giả
Tổng quan
Cấu tạo: 清 (thanh) + 晰 (tích) + 的 (đích) + 讀 (độc) + 者 (giả)
Nghĩa
Eng
- Cihui 清晰的讀者 īngxī de dúzhě n. <lg.> articulate reader
Hán Việt: thanh tích đích độc giả
Cấu tạo: 清 (thanh) + 晰 (tích) + 的 (đích) + 讀 (độc) + 者 (giả)