清楚地记得 thanh sở địa kí đắc Hán Việt: thanh sở địa kí đắc Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 楚 (sở) + 地 (địa) + 記 (kí) + 得 (đắc)Hán Việtthanh sở địa kí đắcTừ loạitínhCấu tạo清 + 楚 + 地 + 記 + 得 · thanh + sở + địa + kí + đắc nghĩa thành phần: thanh + sở + địa + kí + đắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhớ rõMainlandKaggle Zh-Vi have clear recollection ofEngCihui have clear recollection of Từ liên quan Gần nghĩa清楚地表明 · 清楚明确的 · 清楚写出 · 清楚垃圾 · 清楚表明 · 清楚起来 · 记得…是 · 记得起来