清楚地記得 thanh sở địa kí đắc Hán Việt: thanh sở địa kí đắc Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 楚 (sở) + 地 (địa) + 記 (kí) + 得 (đắc)Hán Việtthanh sở địa kí đắcCấu tạo清 + 楚 + 地 + 記 + 得 · thanh + sở + địa + kí + đắc nghĩa thành phần: thanh + sở + địa + kí + đắc Nghĩa EngCihui have clear recollection of