清水出芙蓉
thanh thủy xuất phù dong
Hán Việt: thanh thủy xuất phù dong · Pinyin: qīng shuǐ chū fú róng
Tổng quan
Cấu tạo: 清 (thanh) + 水 (thủy) + 出 (xuất) + 芙 (phù) + 蓉 (dong)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 芙蓉:荷花的别称。形容诗文清丽,犹如出水的芙蓉一样清新。