清水無大魚 qīng shuǐ wú dà yú · thanh thủy vô đại ngư Hán Việt: thanh thủy vô đại ngư · Pinyin: qīng shuǐ wú dà yú Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 水 (thủy) + 無 (vô) + 大 (đại) + 魚 (ngư)Pinyinqīng shuǐ wú dà yúHán Việtthanh thủy vô đại ngưCấu tạo清 + 水 + 無 + 大 + 魚 · thanh + thủy + vô + đại + ngư nghĩa thành phần: thanh + thủy + vô + đại + ngư