清潔發展機製

qīng jié fā zhǎn jī zhì thanh khiết phát triển ki chế

Hán Việt: thanh khiết phát triển ki chế · Pinyin: qīng jié fā zhǎn jī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (khiết) + (phát) + (triển) + (ki) + (chế)