清潔燃燒技術

thanh khiết nhiên thiêu kĩ thuật

Hán Việt: thanh khiết nhiên thiêu kĩ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (khiết) + (nhiên) + (thiêu) + (kĩ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清潔燃燒技術 īngjié ránshāo jìshù n. clean combustion technology