清洗用棉絲

qīng xǐ yòng mián sī thanh tẩy dụng miên ti

Hán Việt: thanh tẩy dụng miên ti · Pinyin: qīng xǐ yòng mián sī

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tẩy) + (dụng) + (miên) + (ti)