清洗用酒精

qīng xǐ yòng jiǔ jīng thanh tẩy dụng tửu tinh

Hán Việt: thanh tẩy dụng tửu tinh · Pinyin: qīng xǐ yòng jiǔ jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tẩy) + (dụng) + (tửu) + (tinh)