清洗用酒精

qīng xǐ yòng jiǔ jīngthanh tẩy dụng tửu tinh

Hán Việt: thanh tẩy dụng tửu tinh · Pinyin: qīng xǐ yòng jiǔ jīng

Tổng quan

Cấu tạo: 清 (thanh) + 洗 (tẩy) + 用 (dụng) + 酒 (tửu) + 精 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cồn rửa

Đức

  • Handedict Waschalkohol

Từ liên quan

Gần nghĩa

酒精性饮料 · 酒精比重计 · 酒精洗手液 · 清洗装置 · 酒精中毒 · 酒精性的 · 酒精饮料 · 清洗剂容器