清溪漁隱圖 qīng xī yú yǐn tú · thanh khê ngư ẩn đồ Hán Việt: thanh khê ngư ẩn đồ · Pinyin: qīng xī yú yǐn tú Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 溪 (khê) + 漁 (ngư) + 隱 (ẩn) + 圖 (đồ)Pinyinqīng xī yú yǐn túHán Việtthanh khê ngư ẩn đồCấu tạo清 + 溪 + 漁 + 隱 + 圖 · thanh + khê + ngư + ẩn + đồ nghĩa thành phần: thanh + khê + ngư + ẩn + đồ