清潔整理工作

qīng jié zhěng lǐ gōng zuò thanh khiết chỉnh lí công tác

Hán Việt: thanh khiết chỉnh lí công tác · Pinyin: qīng jié zhěng lǐ gōng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (khiết) + (chỉnh) + (lí) + (công) + (tác)