清炒西蘭花 qīng chǎo xī lán huā · thanh sao tây lan hoa Hán Việt: thanh sao tây lan hoa · Pinyin: qīng chǎo xī lán huā Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 炒 (sao) + 西 (tây) + 蘭 (lan) + 花 (hoa)Pinyinqīng chǎo xī lán huāHán Việtthanh sao tây lan hoaCấu tạo清 + 炒 + 西 + 蘭 + 花 · thanh + sao + tây + lan + hoa nghĩa thành phần: thanh + sao + tây + lan + hoa