清理三角債 thanh lí tam giác trái Hán Việt: thanh lí tam giác trái Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 理 (lí) + 三 (tam) + 角 (giác) + 債 (trái)Hán Việtthanh lí tam giác tráiCấu tạo清 + 理 + 三 + 角 + 債 · thanh + lí + tam + giác + trái nghĩa thành phần: thanh + lí + tam + giác + trái Nghĩa EngCihui 清理三角債 īnglǐ sānjiǎozhài v.o. break up sequential indebtedness