清空回收站
thanh không hồi thu trạm
Hán Việt: thanh không hồi thu trạm · Pinyin: qīng kōng huí shōu zhàn
Tổng quan
Cấu tạo: 清 (thanh) + 空 (không) + 回 (hồi) + 收 (thu) + 站 (trạm)
Hán Việt: thanh không hồi thu trạm · Pinyin: qīng kōng huí shōu zhàn
Cấu tạo: 清 (thanh) + 空 (không) + 回 (hồi) + 收 (thu) + 站 (trạm)