清算變產表
thanh toán biến sản biểu
Hán Việt: thanh toán biến sản biểu
Tổng quan
Cấu tạo: 清 (thanh) + 算 (toán) + 變 (biến) + 產 (sản) + 表 (biểu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 清算變產表 īngsuàn biànchǎnbiǎo n. <acct.> liquidation account M:¹zhāng