清蒸大閘蟹
thanh chưng đại áp giải
Hán Việt: thanh chưng đại áp giải · Pinyin: qīng zhēng dài zhá xiè
Tổng quan
Cấu tạo: 清 (thanh) + 蒸 (chưng) + 大 (đại) + 閘 (áp) + 蟹 (giải)
Hán Việt: thanh chưng đại áp giải · Pinyin: qīng zhēng dài zhá xiè
Cấu tạo: 清 (thanh) + 蒸 (chưng) + 大 (đại) + 閘 (áp) + 蟹 (giải)