清除煤粉工

thanh trừ môi phấn công

Hán Việt: thanh trừ môi phấn công

Tổng quan

Cấu tạo: 清 (thanh) + 除 (trừ) + 煤 (môi) + 粉 (phấn) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người dọn than

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bugduster

Eng

  • Cihui bugduster

Từ liên quan

Gần nghĩa

清除障碍物 · 清除树林 · 清除了…的 · 清除氧化皮 · 清除缓冲区 · 清除光泽 · 清除内容 · 清除区域