渌图 lù tú·lục đồ Hán Việt: lục đồ · Pinyin: lù tú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.传说中的人名。颛顼之师。 Cấu tạo: 淥 (lục) + 圖 (đồ)Pinyinlù túHán Việtlục đồCấu tạo淥 + 圖 · lục + đồ nghĩa thành phần: lục + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.传说中的人名。颛顼之师。 Từ liên quan Gần nghĩa图书 · 图们 · 图例 · 图像 · 图册 · 图利 · 图囊 · 图存