渐变

jiàn biàntiệm biến

Hán Việt: tiệm biến · Pinyin: jiàn biàn

Tổng quan

thay đổi dần; biến đổi dần; từ từ thay đổi

新华 · Tân Hoa Đại lục

逐渐变化。

Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 變 (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thiết kế đồ họa) chuyển sắc
  • Biên soạn 漸變 iànbiàn v./n. change gradually

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逐渐变化。
  • Kaggle Zh-Vi anamorphism

Eng

  • Cihui gradual change; (graphic design) gradient

Từ liên quan

Gần nghĩa

渐变色 · 变丑 · 变为 · 变乱 · 变了 · 变产 · 变价 · 变位