漸變高音管 tiệm biến cao âm quản Hán Việt: tiệm biến cao âm quản Tổng quan Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 變 (biến) + 高 (cao) + 音 (âm) + 管 (quản)Hán Việttiệm biến cao âm quảnCấu tạo漸 + 變 + 高 + 音 + 管 · tiệm + biến + cao + âm + quản nghĩa thành phần: tiệm + biến + cao + âm + quản Nghĩa EngCihui 漸變高音管 iànbiàn gāoyīnguǎn n. sliding-pitch pipe