渐变高音管

tiệm biến cao âm quản

Hán Việt: tiệm biến cao âm quản

Tổng quan

Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 變 (biến) + 高 (cao) + 音 (âm) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống sáo trượt
  • Biên soạn 漸變高音管 iànbiàn gāoyīnguǎn n. sliding-pitch pipe

Eng

  • Cihui 漸變高音管 iànbiàn gāoyīnguǎn n. sliding-pitch pipe

Từ liên quan

Gần nghĩa

渐变态类