渐备一切智德经

tiệm bị nhất thiết trí đức kinh

Hán Việt: tiệm bị nhất thiết trí đức kinh

Tổng quan

tiệm bị nhất thiết trí đức kinh (經名)一卷,西晉竺法護譯。華嚴經十地品之別譯。☸

Cấu tạo: (tiệm) + (bị) + (nhất) + (thiết) + (trí) + (đức) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiệm bị nhất thiết trí đức kinh (經名)一卷,西晉竺法護譯。華嚴經十地品之別譯。☸