渔业水体

yú yè shuǐ tǐngư nghiệp thủy thể

Hán Việt: ngư nghiệp thủy thể · Pinyin: yú yè shuǐ tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 漁 (ngư) + 業 (nghiệp) + 水 (thủy) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngư nghiệp thuỷ vực

Đức

  • Handedict Fischereigewässer

Từ liên quan

Gần nghĩa

渔业的 · 水体污染 · 渔业公司 · 渔业技工 · 水体史 · 水体名词学 · 渔业区 · 渔业学