水体污染

shuǐ tǐ wū rǎnthủy thể ô nhiễm

Hán Việt: thủy thể ô nhiễm · Pinyin: shuǐ tǐ wū rǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

工业废水、生活污水和其他废弃物进入江河湖海等,超过水体自净能力所造成的污染。

Cấu tạo: 水 (thủy) + 體 (thể) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ô nhiễm nước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工业废水、生活污水和其他废弃物进入江河湖海等,超过水体自净能力所造成的污染。

Đức

  • Handedict Gewässerverschmutzung

Từ liên quan

Gần nghĩa

污染物质 · 污染区 · 污染物 · 污染的 · 污染者 · 污染地带 · 污染控制 · 污染权利