渗入物

sấm nhập vật

Hán Việt: sấm nhập vật

Tổng quan

rỉ qua, xâm nhập, (y học) thâm nhiễm

Cấu tạo: 滲 (sấm) + 入 (nhập) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật thấm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi infiltrate

Từ liên quan

Gần nghĩa

渗入者 · 渗入 · 渗入性 · 渗入的 · 入物