減壓變徑型 jiǎn yā biàn jìng xíng · giảm áp biến kính hình Hán Việt: giảm áp biến kính hình · Pinyin: jiǎn yā biàn jìng xíng Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 壓 (áp) + 變 (biến) + 徑 (kính) + 型 (hình)Pinyinjiǎn yā biàn jìng xíngHán Việtgiảm áp biến kính hìnhCấu tạo減 + 壓 + 變 + 徑 + 型 · giảm + áp + biến + kính + hình nghĩa thành phần: giảm + áp + biến + kính + hình