減壓變徑型

jiǎn yā biàn jìng xíng giảm áp biến kính hình

Hán Việt: giảm áp biến kính hình · Pinyin: jiǎn yā biàn jìng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (giảm) + (áp) + (biến) + (kính) + (hình)