減少磨擦的

giảm thiểu ma sát đích

Hán Việt: giảm thiểu ma sát đích

Tổng quan

chống ma sát; giảm ma sát

Cấu tạo: (giảm) + (thiểu) + (ma) + (sát) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chống ma sát; giảm ma sát