減輕某人的

giảm khinh mỗ nhân đích

Hán Việt: giảm khinh mỗ nhân đích

Tổng quan

Cấu tạo: (giảm) + (khinh) + (mỗ) + (nhân) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui relieve sb of sth