渠堨

qú yè

Pinyin: qú yè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.渠堰。

Cấu tạo: 渠 (cừ) + 堨

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.渠堰。

Từ liên quan

Gần nghĩa

渠儂 · 渠县 · 渠帥 · 渠沟 · 渠溝 · 渠道 · 渠魁 · 堨1.