渠帥 qú shuài·cừ suất Hán Việt: cừ suất · Pinyin: qú shuài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.首领。旧时统治阶级称武装反抗者的首领或部落酋长。 2.泛指魁首。 Cấu tạo: 渠 (cừ) + 帥 (suất)Pinyinqú shuàiHán Việtcừ suấtTừ loạidanhCấu tạo渠 + 帥 · cừ + suất nghĩa thành phần: cừ + suất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Kẻ cầm đầuEngJMdict chief of banditsjaJMdict 渠帥(きょすい) Từ liên quan Gần nghĩa帥哥 · 帅地 · 帥旗 · 帥氣 · 帅的 · 帥令 · 帥師 · 帥府