渠道倍增器 cừ đạo bội tăng khí Hán Việt: cừ đạo bội tăng khí Tổng quan Cấu tạo: 渠 (cừ) + 道 (đạo) + 倍 (bội) + 增 (tăng) + 器 (khí)Hán Việtcừ đạo bội tăng khíCấu tạo渠 + 道 + 倍 + 增 + 器 · cừ + đạo + bội + tăng + khí nghĩa thành phần: cừ + đạo + bội + tăng + khí Nghĩa EngCihui channeltron