渣滓洞集中營

zhā zǐ dòng jí zhōng yíng tra chỉ đỗng tập trung doanh

Hán Việt: tra chỉ đỗng tập trung doanh · Pinyin: zhā zǐ dòng jí zhōng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (chỉ) + (đỗng) + (tập) + (trung) + (doanh)