渣釀白蘭地
tra nhưỡng bạch lan địa
Hán Việt: tra nhưỡng bạch lan địa · Pinyin: zhā niàng bái lán dì
Tổng quan
Cấu tạo: 渣 (tra) + 釀 (nhưỡng) + 白 (bạch) + 蘭 (lan) + 地 (địa)
Hán Việt: tra nhưỡng bạch lan địa · Pinyin: zhā niàng bái lán dì
Cấu tạo: 渣 (tra) + 釀 (nhưỡng) + 白 (bạch) + 蘭 (lan) + 地 (địa)