渤澥

bó xièbột hải

Hán Việt: bột hải · Pinyin: bó xiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即渤海。

Cấu tạo: 渤 (bột) + 澥 (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即渤海。

Từ liên quan

Gần nghĩa

渤澥桑田 · 渤海 · 渤海湾 · 渤涌 · 渤渤 · 渤湧 · 渤溢 · 渤潏