渦旋式噴嘴
qua toàn thức phún chủy
Hán Việt: qua toàn thức phún chủy
Tổng quan
Cấu tạo: 渦 (qua) + 旋 (toàn) + 式 (thức) + 噴 (phún) + 嘴 (chủy)
Nghĩa
Eng
- Cihui swirler
Hán Việt: qua toàn thức phún chủy
Cấu tạo: 渦 (qua) + 旋 (toàn) + 式 (thức) + 噴 (phún) + 嘴 (chủy)