溫切斯特公學

wēn qiē sī tè gōng xué ôn thiết tư đặc công học

Hán Việt: ôn thiết tư đặc công học · Pinyin: wēn qiē sī tè gōng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (thiết) + (tư) + (đặc) + (công) + (học)