溫和地攻擊 ôn hòa địa công kích Hán Việt: ôn hòa địa công kích Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 和 (hòa) + 地 (địa) + 攻 (công) + 擊 (kích)Hán Việtôn hòa địa công kíchCấu tạo溫 + 和 + 地 + 攻 + 擊 · ôn + hòa + địa + công + kích nghĩa thành phần: ôn + hòa + địa + công + kích Nghĩa EngCihui put on gloves