溫和地攻擊

ôn hòa địa công kích

Hán Việt: ôn hòa địa công kích

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (hòa) + (địa) + (công) + (kích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui put on gloves