温度恐怖 ôn độ khủng phố Hán Việt: ôn độ khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 度 (độ) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtôn độ khủng phốTừ loạidanhCấu tạo溫 + 度 + 恐 + 怖 · ôn + độ + khủng + phố nghĩa thành phần: ôn + độ + khủng + phố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chứng sợ nhiệtMainlandKaggle Zh-Vi thermophobiaEngCihui thermophobia Từ liên quan Gần nghĩa恐怖主义 · 恐怖份子 · 恐怖分子 · 恐怖小说 · 恐怖片儿 · 恐怖电影 · 恐怖组织 · 恐怖统治