溫度描記器

ôn độ miêu kí khí

Hán Việt: ôn độ miêu kí khí

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (độ) + (miêu) + (kí) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hygrometrograph