溫度突然降 wēn dù tū rán jiàng · ôn độ đột nhiên hàng Hán Việt: ôn độ đột nhiên hàng · Pinyin: wēn dù tū rán jiàng Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 度 (độ) + 突 (đột) + 然 (nhiên) + 降 (hàng)Pinyinwēn dù tū rán jiàngHán Việtôn độ đột nhiên hàngCấu tạo溫 + 度 + 突 + 然 + 降 · ôn + độ + đột + nhiên + hàng nghĩa thành phần: ôn + độ + đột + nhiên + hàng