溫度露點差 wēn dù lù diǎn chà · ôn độ lộ điểm soa Hán Việt: ôn độ lộ điểm soa · Pinyin: wēn dù lù diǎn chà Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 度 (độ) + 露 (lộ) + 點 (điểm) + 差 (soa)Pinyinwēn dù lù diǎn chàHán Việtôn độ lộ điểm soaCấu tạo溫 + 度 + 露 + 點 + 差 · ôn + độ + lộ + điểm + soa nghĩa thành phần: ôn + độ + lộ + điểm + soa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ;。