渫雲

xiè yún

Pinyin: xiè yún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.飘散的云。

Cấu tạo: 渫 + 雲 (vân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

云云 · 云何 · 雲華 · 雲南 · 雲縣 · 雲臺 · 雲吞 · 雲和