測度
trắc độ
Hán Việt: trắc độ · Pinyin: cè dù
Tổng quan
phép đo (toán học) | ước lượng | phỏng đoán
Nghĩa
Việt
- Cihui phép đo (toán học) | ước lượng | phỏng đoán
- Cihui trắc đạc trắc đạc ☆Đo lường — Ước lượng trước.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 料想、推測。《禮記.禮運》:「人藏其心,不可測度也。」南朝宋.謝靈運〈入華子岡是麻源第三谷〉詩:「險徑無測度,天路非術阡。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 推测,估计测度市场变化趋势。
Eng
- CC-CEDICT measure (math.)
- CC-CEDICT to estimate|to conjecture
- Cihui measure (math.)
ja
- JMdict measure