測微張力計 trắc vi trương lực kế Hán Việt: trắc vi trương lực kế Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 微 (vi) + 張 (trương) + 力 (lực) + 計 (kế)Hán Việttrắc vi trương lực kếCấu tạo測 + 微 + 張 + 力 + 計 · trắc + vi + trương + lực + kế nghĩa thành phần: trắc + vi + trương + lực + kế Nghĩa EngCihui microtensiometer