測微比較儀 trắc vi bỉ giác nghi Hán Việt: trắc vi bỉ giác nghi Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 微 (vi) + 比 (bỉ) + 較 (giác) + 儀 (nghi)Hán Việttrắc vi bỉ giác nghiCấu tạo測 + 微 + 比 + 較 + 儀 · trắc + vi + bỉ + giác + nghi nghĩa thành phần: trắc + vi + bỉ + giác + nghi Nghĩa EngCihui microcomparator